merchant bank

merchant bank

A merchant bank processes credit card transactions for a local bookstore.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngân hàng thương mại đầu : "merchant bank" một loại ngân hàng chuyên cung cấp dịch vụ tài chính cho các doanh nghiệp, bao gồm tư vấn mua bán, sáp nhập, huy động vốn, quản lý rủi ro. Khác với ngân hàng bán lẻ phục vụ cá nhân, merchant bank tập trung vào các giao dịch lớn phức tạp.
- Ngân hàng xử lý thẻ tín dụng: Trong bối cảnh hiện đại, "merchant bank" còn chỉ ngân hàng xử lý các giao dịch thẻ tín dụng cho người bán hàng (merchant), nơi người bán nhận được tiền thanh toán sau khi trừ phí xử lý.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một ngân hàng thương mại đầu để tư vấn về việc mua lại.)
  • (Một ngân hàng xử lý thẻ tín dụng xử lý các khoản thanh toán thẻ tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • (Các ngân hàng thương mại đầu thường cung cấp khoản vay cho các tập đoàn để mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a merchant bank": đóng vai trò ngân hàng thương mại đầu .
    • The institution acts as a merchant bank for tech startups. (Tổ chức này đóng vai trò ngân hàng thương mại đầu cho các công ty khởi nghiệp công nghệ.)
  • "merchant bank account": tài khoản ngân hàng dành cho người bán hàng, dùng để nhận thanh toán thẻ tín dụng.
    • Opening a merchant bank account is essential for online retailers. (Mở tài khoản ngân hàng dành cho người bán hàng điều cần thiết cho các nhà bán lẻ trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Merchant banking (danh từ): hoạt động ngân hàng thương mại đầu .
    • Merchant banking involves high-risk, high-reward investments. (Hoạt động ngân hàng thương mại đầu liên quan đến các khoản đầu rủi ro cao, lợi nhuận cao.)
  • Investment bank (danh từ): ngân hàng đầu (thường đồng nghĩa một phần với merchant bank, nhưng tập trung hơn vào giao dịch chứng khoán).
Từ đồng nghĩa
  • Investment bank: ngân hàng đầu (chuyên tư vấn huy động vốn cho doanh nghiệp).
  • Corporate bank: ngân hàng doanh nghiệp (cung cấp dịch vụ tài chính cho công ty).
  • Acquiring bank: ngân hàng thu hộ (thường dùng trong bối cảnh xử lý thẻ tín dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "merchant bank", nhưng có thể dùng: - Bank on: dựa vào.
- They bank on the merchant bank to secure funding. (Họ dựa vào ngân hàng thương mại đầu để đảm bảo nguồn vốn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Not your merchant bank": không phải ngân hàng của bạn (thường dùng trong ngữ cảnh từ chối trách nhiệm).
    • I’m not your merchant bank; you need to handle your own payments. (Tôi không phải ngân hàng của bạn; bạn cần tự xử lý các khoản thanh toán của mình.)